Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "giao phối" (1)

giao phối
Tiếng Anh Danh từmating, copulation
Từ vựng của tôi
Mùa giao phối của bò rừng thường kéo dài từ tháng 6.
The bison mating season usually lasts from June.

swap_horiz Từ liên quan "giao phối" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "giao phối" (1)

Mùa giao phối của bò rừng thường kéo dài từ tháng 6.
The bison mating season usually lasts from June.